Business strategy guide for Shopping Center
Nguồn chính thức · TikTok Shop · Kinh nghiệm thực chiến
Cập nhật: 11/04/2023
Tình huống
TikTok Shop cung cấp cổng thương mại điện tử mới gọi là Shopping Center nhằm giúp người bán tăng doanh thu bằng cách tiếp cận lưu lượng truy cập từ thị trường dọc (vertical markets) chứ không chỉ dựa vào nội dung theo sở thích (interest-based). Người bán có thể tối ưu hóa kết quả tìm kiếm, quản lý sản phẩm, trang trí cửa hàng và quản lý lưu lượng miền riêng (private domain traffic).
Insight
Shopping Center là tổ hợp các cổng thương mại điện tử bao gồm: Search (Tìm kiếm), Shopping Center recommendations (Đề xuất), Promotion channels (Kênh Khuyến mãi), Store (Cửa hàng), và Other (Tin nhắn, chia sẻ, giỏ hàng). Trong chiến dịch 10.10 tại Indonesia, GMV qua TikTok Shop tăng 148%, trong đó 17,7% đến từ các kênh Shopping Center. Ví dụ thực tế: một người bán mới tham gia 3 tháng có 20% GMV từ Search, 30% từ Store, 5% từ Recommendation - tổng cộng hơn 50% GMV không đến từ LIVE và video ngắn.
Cấu trúc Search trong Shopping Center: người mua có thể chuyển đổi giữa các tab “Top” (Tài khoản, Video, LIVE, Thẻ sản phẩm), “Shop” (Thẻ sản phẩm, cửa hàng, LIVE), “Videos” (Video ngắn), “LIVE” (LIVE). Recommend trong Shopping Center bao gồm: Homepage Recommend (trang chủ), “You may also like” (sau khi click sản phẩm, kéo xuống cuối trang mô tả), Shopping cart (sản phẩm khác cùng cửa hàng được đề xuất khi đặt hàng).
Shopping Center Analytics cung cấp: Business Performance (doanh thu, đơn hàng, sản phẩm bán, lượt click, người mua, tỷ lệ chuyển đổi click-thành-giao dịch, giá trị đơn hàng trung bình, tỷ lệ chuyển đổi lộ diện-click, lượt xem, số tiền Hoàn trả), Channel Analysis (phân tích từng kênh: search, recommendations, stores, promotion channels), Channel Conversion (phễu chuyển đổi lưu lượng với tỷ lệ giữ chân và mất khách từng tầng), và Channel Product Rankings (Store Rating sản phẩm theo kênh).
Hai chỉ số chuyển đổi quan trọng: Impression to click conversion rate (tỷ lệ người dùng click sau khi thấy sản phẩm - cải thiện bằng cách tối ưu hình ảnh, tiêu đề, mô tả) và Click to paid conversion rate (tỷ lệ thanh toán sau khi click - cải thiện bằng giá cả cạnh tranh, phiếu giảm giá).
Product Diagnosis trong Product Analytics (Seller Center > Data Compass) tự động xác định sản phẩm kém hiệu quả theo các tiêu chí: doanh thu giảm, lưu lượng thấp, tỷ lệ chuyển đổi thấp, chất lượng thông tin sản phẩm, trải nghiệm dịch vụ. Các trường hợp cụ thể: (1) Lưu lượng cao nhưng chuyển đổi thấp - có thể do khuyến mãi quá mức trong Livestream, cần phân tích giá, phí ship, giảm giá, mô tả không rõ; (2) Lưu lượng thấp nhưng chuyển đổi cao - sản phẩm hấp dẫn, nên quảng bá nhiều hơn trong livestream và video.
Tiêu chuẩn chất lượng thông tin sản phẩm: Tiêu đề > 10 ký tự không lặp từ; hình ảnh đầu tiên có chủ thể sản phẩm rõ ràng, pixel khuyến nghị 1280x1280, nền trắng, không ghép ảnh; hình ảnh chính rõ nét, tỷ lệ 1:1, pixel > 600x600, không tiếng Trung (trừ logo Thương hiệu); số lượng hình ảnh chính ≥ 3 không lặp; mô tả có phân đoạn và hình ảnh; không thông tin tiếng Trung; có video; thuộc tính bán hàng có hình ảnh và không lặp; số thuộc tính sản phẩm điền ≥ 5; có thông tin kích cỡ (đối với thời trang, giày dép).
Chỉ số vận hành quan trọng: Late dispatch rate (tỷ lệ Vận chuyển muộn) ≤ 4% (đơn hàng mất 5+ ngày để cập nhật trạng thái ‘shipped’); Seller cancellation rate (tỷ lệ hủy do người bán) ≤ 2,5% trong 15-45 ngày qua; Negative review rate: sản phẩm bị quản lý nếu > 40 Reviews trong 60 ngày, > 10% là đánh giá 1-2 sao, và điểm < 4,0.
Giá cả cạnh tranh được định nghĩa là không cao hơn các nền tảng khác, giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và lộ diện thêm. Các loại khuyến mãi: Flash Sale, brand, first order offer. Đường dẫn đăng ký: Seller Center > Promotions > Campaigns.
Lập kế hoạch sản phẩm ưu tiên: (1) Theo hiệu suất bán hàng - chọn sản phẩm bán chạy từ nền tảng khác với giá cạnh tranh; (2) Theo độ phổ biến danh mục - xem sản phẩm bán chạy và tăng doanh thu trên TikTok Shop; (3) Theo tìm kiếm của người tiêu dùng - tìm SEO được tìm kiếm nhiều nhưng sản phẩm liên quan ít qua Data Dashboard > Market Analytics > Keyword Rankings > Potential Terms.
Hành động
Để hiển thị sản phẩm trên kênh Shopping Center (0-1): Search - không cần nỗ lực; Promotion Channel - đăng ký chiến dịch Khuyến mãi; Recommend - đáp ứng yêu cầu cơ bản để được đề xuất; Store - không cần nỗ lực.
Để tăng lộ diện trên kênh (1-10): Search - tối ưu tiêu đề sản phẩm, thêm SEO liên quan; Promotion Channel - tích cực tham gia nhiều hoạt động; Recommend - tối ưu trang chi tiết sản phẩm và đăng nhiều video ngắn hơn; Store - trang trí trang cửa hàng.
Sử dụng Shopping Center Analytics: Truy cập qua link trực tiếp, click “Compare” chọn 2 chỉ số (ví dụ: lượt xem sản phẩm và tỷ lệ chuyển đổi) để xác định sản phẩm có chuyển đổi lưu lượng hay không. Phân tích thời điểm khuyến mãi, lựa chọn sản phẩm, tối ưu nếu tỷ lệ chuyển đổi trên mỗi người xem thấp.
Phân tích Funnel Conversion: Xem doanh thu và tỷ lệ chuyển đổi từng kênh bán hàng để tối ưu có mục tiêu. Ví dụ: click “Flash Sale” để xem doanh thu, lộ diện, Hoàn trả, tỷ lệ chuyển đổi.
Sử dụng Channel Product Rankings: Chọn “Flash Sale” để xác định sản phẩm bán chạy nhất, tăng tần suất tham gia khuyến mãi. Chọn kênh search, sắp xếp theo doanh thu thấp để tìm sản phẩm kém hiệu quả, tham khảo hình ảnh và tiêu đề sản phẩm bán chạy để tối ưu.
Sử dụng Product Diagnosis (Seller Center > Data Compass): Kiểm tra định kỳ để xác định sản phẩm doanh thu giảm, xác định nguyên nhân (thay đổi theo mùa, chiến lược khuyến mãi, vấn đề bất ngờ). Click “View Details” để xem kênh bán hàng chính bị giảm doanh thu (Creator, livestreaming, video). Hover qua chỉ số để có thông tin chi tiết.
Tối ưu tiêu đề sản phẩm: Bao gồm tên Thương hiệu, danh mục, tính năng, đặc điểm để tìm kiếm từ khóa dễ dàng.
Tối ưu chi tiết sản phẩm theo checklist: tiêu đề > 10 ký tự không lặp; hình đầu tiên có chủ thể sản phẩm 1280x1280px nền trắng không ghép; hình chính rõ nét 1:1 > 600x600px không tiếng Trung; ≥ 3 hình chính không lặp; mô tả phân đoạn có hình ảnh; không tiếng Trung; có video; thuộc tính bán hàng có hình không lặp; ≥ 5 thuộc tính sản phẩm; có thông tin kích cỡ (thời trang/giày dép).
Duy trì chỉ số vận hành: Late dispatch rate ≤ 4%; Seller cancellation rate ≤ 2,5%; tránh hủy do hết hàng, sai giá, chậm giao, hoặc bị TikTok Shop hủy; negative Reviews rate kiểm soát để không vượt ngưỡng quản lý.
Pricing cạnh tranh: Không cao hơn các nền tảng khác để tăng chuyển đổi và lộ diện.
Tham gia khuyến mãi: Flash sale, brand, first order offer. Đăng ký tại Seller Center > Promotions > Campaigns.
Lập kế hoạch sản phẩm: Theo hiệu suất bán hàng nền tảng khác; theo độ phổ biến danh mục trên TikTok Shop; theo từ khóa tiềm năng qua Data Dashboard > Market Analytics > Keyword Rankings > Potential Terms.
Kết quả
Người bán có thể tăng doanh thu Shopping Center GMV thông qua việc tối ưu hóa sản phẩm, phân tích phễu chuyển đổi, cải thiện chỉ số vận hành, tham gia Khuyến mãi và lập kế hoạch sản phẩm dựa trên dữ liệu analytics. Ví dụ thực tế cho thấy người bán mới có thể đạt hơn 50% GMV từ Shopping Center chỉ sau 3 tháng.
Điều kiện áp dụng
Áp dụng cho người bán tại thị trường Việt Nam. Một số dữ liệu và ví dụ trong bài viết được ghi chú là dữ liệu thử nghiệm không phản ánh doanh số thực tế. Các chỉ số vận hành có ngưỡng cụ thể cần tuân thủ để tránh bị quản lý.
Liên kết
- Nền tảng: TikTok Shop
- Funnel: Visibility (Hiển thị) · CTR (Tỷ lệ nhấp) · CVR (Tỷ lệ chuyển đổi) · Completion (Hoàn tất đơn) · Retention (Giữ chân)
- Nguồn: https://seller-vn.tiktok.com/university/essay?knowledge_id=364829412329217
Xem thêm: